베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phố cổ" (1)
phố cổ

영어
명사old cityscape
dạo quanh phố cổ
Stroll through the old townscape
관련 단어 "phố cổ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phố cổ" (6)
dạo quanh phố cổ
Stroll through the old townscape
Hội An là phố cổ nổi tiếng.
Hoi An is a famous ancient town.
Phở bò có thêm thịt nạm.
Pho comes with belly meat.
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
Hoi An carries the unique charm of the ancient town.
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
Tourists like riding a cyclo around the old town.
Thành phố cổ xưa này rất nổi tiếng.
This ancient city is very famous.
